Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soothfastly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soothfastly

//

* phó từ, (từ cổ, nghĩa cổ)
  • trung thành; trung thực
  • kiên quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...