Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soothfastness

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ)
  • trung thành; trung thực
  • kiên quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...