soothingly
/'su:ðiɳli/ phổ biến #25397
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soothingly
/'su:ðiɳli/
phó từ
- dịu dàng
- xoa dịu, dỗ dành
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a soothing manner
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a soothing manner
Đang tải...