soothly
/'su:θli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soothly
//
* phó từ- (từ cổ, nghĩa cổ) chân thực; xác thực
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In truth; truly; really; verily.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In truth; truly; really; verily.
Đang tải...