sootily
/'sutili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sootily
//
* phó từ- xem sooty
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...