Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sootiness

/'sutinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sootiness

/'sutinis/

danh từ

  • màu đen bồ hóng, tình trạng đen như bồ hóng
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being dirty with soot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...