Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21058

sooty

/'suti/

tính từ

  • đầy bồ hóng, đầy muội
  • đen như bồ hóng
Biến thể từ sooties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with or as if with soot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...