Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5932

sophomore

/'sɔfəmɔ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh năm thứ hai đại học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a second-year undergraduate\ns. used of the second year in United States high school or college

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...