Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soporiferous

/sәupә'rifәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soporiferous

//

* tính từ
  • làm ngủ say
Định nghĩa tiếng Anh

s sleep inducing s inducing mental lethargy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...