soporiferous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soporiferous
//
* tính từ- làm ngủ say
Định nghĩa tiếng Anh
s sleep inducing s inducing mental lethargy
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s sleep inducing s inducing mental lethargy
Đang tải...