Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soprani

/sə'prɑ:nou/

danh từ, số nhiều sopranos, soprani

  • (âm nhạc) giọng nữ cao
  • người hát giọng nữ cao ((cũng) sopranist)
  • bè xôpran
Định nghĩa tiếng Anh

n a female singer\nn the highest female voice; the voice of a boy before puberty\nn the pitch range of the highest female voice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...