sorb-able
/sɔ:b'æpl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sorb-able
/sɔ:b'æpl/
danh từ
- quả thanh lương trà ((cũng) sorb)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...