Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorb-able

/sɔ:b'æpl/

danh từ

  • quả thanh lương trà ((cũng) sorb)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...