Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18299

sorbet

/'sɔ:bət/

danh từ

  • xê cố, kem chanh
  • (như) sherbet
Biến thể từ sorbets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an ice containing no milk but having a mushy consistency; usually made from fruit juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...