Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorbet

/'sɔ:bət/ phổ biến #18299
Biến thể từ sorbets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorbet

/'sɔ:bət/

danh từ

  • xê cố, kem chanh
  • (như) sherbet
Định nghĩa tiếng Anh

n an ice containing no milk but having a mushy consistency; usually made from fruit juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...