sorbet
/'sɔ:bət/ phổ biến #18299
Biến thể từ
sorbets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sorbet
/'sɔ:bət/
danh từ
- xê cố, kem chanh
- (như) sherbet
Định nghĩa tiếng Anh
n an ice containing no milk but having a mushy consistency; usually made from fruit juice