Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorcerer

/'sɔ:sərə/ phổ biến #16992
Biến thể từ sorcerers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorcerer

/'sɔ:sərə/

danh từ

  • thầy phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who practices magic or sorcery

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...