sorcerer
/'sɔ:sərə/ phổ biến #16992
Biến thể từ
sorcerers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sorcerer
/'sɔ:sərə/
danh từ
- thầy phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who practices magic or sorcery