Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sordidly

/'sɔ:dɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sordidly

//

* phó từ
  • xem sordid
Định nghĩa tiếng Anh

n. Sordidness. adv. In a sordid manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...