sordine
/'sɔ:di:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sordine
/'sɔ:di:n/
danh từ
- (âm nhạc) cái chặn tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Damper, and 5th Mute.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Damper, and 5th Mute.
Đang tải...