Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorely

/'sɔ:li/ Collins ★ phổ biến #14069
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorely

/'sɔ:li/

phó từ

  • đau đớn
  • ác liệt
  • vô cùng, hết sức, khẩn thiết
    • help was sorely needed: sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a great degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...