Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14069

sorely

/'sɔ:li/

phó từ

  • đau đớn
  • ác liệt
  • vô cùng, hết sức, khẩn thiết
    • help was sorely needed: sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a great degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...