sorely
/'sɔ:li/ Collins ★ phổ biến #14069
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sorely
/'sɔ:li/
phó từ
- đau đớn
- ác liệt
- vô cùng, hết sức, khẩn thiết
- help was sorely needed: sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a great degree