Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorner

/'sɔ:nə/

danh từ

  • (Ê-cốt) người ăn chực nằm chờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who obtrudes himself on another for bed and board.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...