Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sororate

/sә'rɔ:rit, -reit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sororate

//

* danh từ
  • tục lấy chị hoặc em vợ (khi vợ chết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...