Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorrower

/'sɔrouə/

danh từ

  • người sầu não, người buồn phiền; người đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is feeling grief (as grieving over someone who has died)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...