sorrowful eyes
Nghĩa thường dùng
“She looked at him with sorrowful eyes.”Cô ấy nhìn anh bằng đôi mắt buồn bã.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She looked at him with sorrowful eyes.”Cô ấy nhìn anh bằng đôi mắt buồn bã.
Đang tải...