Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorrowfully

/'sɒrəʊfəlɪ/ phổ biến #31530
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorrowfully

//

* phó từ
  • cảm thấy buồn rầu, tỏ ra buồn rầu, gây nên sự buồn rầu; buồn phiền, âu sầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sorrowful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...