Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorrowfulness

/'sɔrəfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorrowfulness

/'sɔrəfulnis/

danh từ

  • tính chất buồn rầu, tính chất buồn phiền, tính chất âu sầu; tính chất đau đớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being sad n. a state of gloomy sorrow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...