Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorry to keep you waiting

/ˈsɒri tə ˌkiːp ju ˈweɪtɪŋ/

Nghĩa thường dùng

xin lỗi đã để bạn phải chờ cụm từ

“Sorry to keep you waiting — the meeting ran a bit late.”Xin lỗi đã để anh chờ — cuộc họp kéo dài hơn một chút.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...