sort of fourth
cụm từ
- một loại nào đó của thứ gì đó (dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc không rõ ràng về loại)
- some sort of: một loại nào đó
- sort of thing: đại loại như vậy
- sort of like: gần giống như
Đồng nghĩa
kind oftype ofvariety ofsome kind of