Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sort of fourth

cụm từ

  • một loại nào đó của thứ gì đó (dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc không rõ ràng về loại)
    • some sort of: một loại nào đó
    • sort of thing: đại loại như vậy
    • sort of like: gần giống như
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...