Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sortable

/'sɔ:təbl/

tính từ

  • có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being sorted.\na. Suitable; befitting; proper.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...