sortable
/'sɔ:təbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sortable
/'sɔ:təbl/
tính từ
- có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being sorted. a. Suitable; befitting; proper.