Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sortable

/'sɔ:təbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sortable

/'sɔ:təbl/

tính từ

  • có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being sorted. a. Suitable; befitting; proper.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...