Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sortilege

/'sɔ:tilidʤ/

danh từ

  • sự bói thẻ (bói bằng cách rút thẻ), sự xin xăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or practice of drawing lots; divination by\n drawing lots.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...