Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sortition

/sortition/

danh từ

  • sự rút thăm, sự bắt thăm
Định nghĩa tiếng Anh

n making a chance decision by using lots (straws or pebbles etc.) that are thrown or drawn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...