Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sotto voce

/'sɔtou'voutʃi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sotto voce

/'sɔtou'voutʃi/

phó từ

  • nhỏ nhẹ, lâm râm (nói)
Định nghĩa tiếng Anh

With a restrained voice or moderate force; in an undertone. Spoken low or in an undertone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...