sought-after
/'sɔ:t'ɑ:ftə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sought-after
/'sɔ:t'ɑ:ftə/
tính từ
- được săn đón, được ưa thích
Định nghĩa tiếng Anh
s being searched for
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s being searched for
Đang tải...