Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soul-brother

//

* danh từ(giống cái) soul sister
  • người da đen (nhất là được các thanh niên Mỹ da đen dùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...