soul-brother
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soul-brother
//
* danh từ(giống cái) soul sisterngười da đen (nhất là được các thanh niên Mỹ da đen dùng)
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...