Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soul-destroying

/'souldis'trɔiiɳ/

tính từ

  • làm huỷ hoại tâm hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s. destructive to the spirit or soul

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...