Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soul-destroying

/'souldis'trɔiiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soul-destroying

/'souldis'trɔiiɳ/

tính từ

  • làm huỷ hoại tâm hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s. destructive to the spirit or soul

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...