Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soul-felt

/'soulfelt/

tính từ

  • từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành
    • soul-felt thanks: những lời cảm ơn chân thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...