Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soul-felt

/'soulfelt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soul-felt

/'soulfelt/

tính từ

  • từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành
    • soul-felt thanks: những lời cảm ơn chân thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...