Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soul-music

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soul-music

//

* danh từ
  • nhạc soul (loại nhạc hiện đại phổ biến của người Mỹ da đen dẫn xuất từ nhạc , nhạc blu, jaz; biểu lộ những cảm xúc mạnh mẽ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...