Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soul-music

//

* danh từ
  • nhạc soul (loại nhạc hiện đại phổ biến của người Mỹ da đen dẫn xuất từ nhạc , nhạc blu, jaz; biểu lộ những cảm xúc mạnh mẽ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...