Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soul-searching

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soul-searching

//

* danh từ
  • sự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a penetrating examination of your own beliefs and motives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...