Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soul-searching

//

* danh từ
  • sự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a penetrating examination of your own beliefs and motives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...