Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soul-stirring

/'soul'stə:riɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soul-stirring

/'soul'stə:riɳ/

tính từ

  • làm xúc động tâm hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s exciting strong but not unpleasant emotions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...