Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soul-stirring

/'soul'stə:riɳ/

tính từ

  • làm xúc động tâm hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s exciting strong but not unpleasant emotions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...