Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38853

soulfully

//

* phó từ
  • biểu lộ cảm xúc sâu sắc, tác động đến cảm xúc một cách sâu sắc, có hồn, làm xúc động sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a soulful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...