soulfully
/'səulfuli/ phổ biến #38853
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soulfully
//
* phó từ- biểu lộ cảm xúc sâu sắc, tác động đến cảm xúc một cách sâu sắc, có hồn, làm xúc động sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a soulful manner