Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soulfully

/'səulfuli/ phổ biến #38853
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soulfully

//

* phó từ
  • biểu lộ cảm xúc sâu sắc, tác động đến cảm xúc một cách sâu sắc, có hồn, làm xúc động sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a soulful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...