Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soulfulness

/'soulfulnis/ phổ biến #41144
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soulfulness

/'soulfulnis/

danh từ

  • tính chất đầy tâm hồn, tính chất tình cảm; khả năng làm xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

n deep feeling or emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...