Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41144

soulfulness

/'soulfulnis/

danh từ

  • tính chất đầy tâm hồn, tính chất tình cảm; khả năng làm xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

n deep feeling or emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...