soulfulness
/'soulfulnis/ phổ biến #41144
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soulfulness
/'soulfulnis/
danh từ
- tính chất đầy tâm hồn, tính chất tình cảm; khả năng làm xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
n deep feeling or emotion