soullessly
//
* phó từ- không có tâm hồn; không có những cảm xúc cao cả hơn, không có những cảm xúc sâu sắc hơn (người)
- không hồn, không có sức sống, tầm thường, nhạt nhẽo (về cuộc sống, công việc )
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a soulless manner.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. In a soulless manner.
Đang tải...