Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soulmate /ˈsəʊl.meɪt/

danh từ

  • Tri kỷ

ví dụ

I believe my soulmate is out there somewhere. — Tôi tin rằng tri kỷ của tôi đang ở đâu đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...