Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sound effects

/'saundi'fekts/

danh từ số nhiều

  • âm thanh giả tạo (bắt chước tiếng sấm, ô tô chạy, cú đánh... để quay phim, diễn kịch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...