sound like
Nghĩa thường dùng
“Did you hear that noise? It sounded like an alarm.”Cậu nghe thấy tiếng đó không? Nghe như tiếng chuông báo động.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Did you hear that noise? It sounded like an alarm.”Cậu nghe thấy tiếng đó không? Nghe như tiếng chuông báo động.
Đang tải...