Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sound-absorbing

/'saundəd,sɔ:biɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sound-absorbing

/'saundəd,sɔ:biɳ/

tính từ

  • (vật lý) hút thu âm, hút âm thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...