Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sound-absorbing

/'saundəd,sɔ:biɳ/

tính từ

  • (vật lý) hút thu âm, hút âm thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...