Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sound-projector

/'saundprə,dʤəktə/

danh từ

  • máy chiếu phim nói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...