sound-projector
/'saundprə,dʤəktə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sound-projector
/'saundprə,dʤəktə/
danh từ
- máy chiếu phim nói
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...