sounding-balloon
/'saundiɳbə'lu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sounding-balloon
/'saundiɳbə'lu:n/
danh từ
- (khí tượng) khí cầu thăm dò
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...