soundly
/'saundli/ Collins ★ phổ biến #15852
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soundly
//
* phó từ- một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
r. deeply or completely
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. deeply or completely
Đang tải...