Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soundscapes

IELTS

Nghĩa thường dùng

Âm thanh danh từ

“The soundscapes in the movie create a beautiful atmosphere for the audience.”Âm thanh trong bộ phim tạo ra một bầu không khí tuyệt đẹp cho khán giả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Âm thanh

ví dụ

The soundscapes in the movie create a beautiful atmosphere for the audience. — Âm thanh trong bộ phim tạo ra một bầu không khí tuyệt đẹp cho khán giả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...