Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soup-ticket

/'su:p,tikit/

danh từ

  • vé lĩnh cháo phát chẳn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...