Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44558

soupcon

//

* danh từ
  • (:of) <đùa> chút, tí, thoáng; một lượng rất nhỏ; dấu vết
Định nghĩa tiếng Anh

n a slight but appreciable amount

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...