soupspoon
/'su:pspu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soupspoon
/'su:pspu:n/
danh từ
- thìa xúp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a spoon with a rounded bowl for eating soup
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a spoon with a rounded bowl for eating soup
Đang tải...