Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soupspoon

/'su:pspu:n/

danh từ

  • thìa xúp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spoon with a rounded bowl for eating soup

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...