Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soupy

/'su:pi/ phổ biến #27213
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soupy

/'su:pi/

tính từ

  • như xúp, lõng bõng như canh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the consistency and appearance of soup

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...